Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to confide in
[phrase form: confide]
01
tâm sự với, tin tưởng
to trust someone with personal and private information
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
confide
thì hiện tại
confide in
ngôi thứ ba số ít
confides in
hiện tại phân từ
confiding in
quá khứ đơn
confided in
quá khứ phân từ
confided in
Các ví dụ
He confided in his sister about the struggles he was experiencing at work.
Anh ấy đã tâm sự với chị gái về những khó khăn mà anh ấy đang gặp phải ở nơi làm việc.



























