Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bang down
[phrase form: bang]
01
đập mạnh xuống, ném mạnh xuống
to put something down forcefully, typically expressing anger and frustration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
bang
thì hiện tại
bang down
ngôi thứ ba số ít
bangs down
hiện tại phân từ
banging down
quá khứ đơn
banged down
quá khứ phân từ
banged down
Các ví dụ
Unable to fix the issue, he banged the laptop down in frustration.
Không thể khắc phục sự cố, anh ta đập laptop xuống trong bực bội.



























