to bang down
bang
bang
bang
down
daʊn
dawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "bang down"trong tiếng Anh

to bang down
01

đập mạnh xuống, ném mạnh xuống

to put something down forcefully, typically expressing anger and frustration 
to bang down definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
bang
thì hiện tại
bang down
ngôi thứ ba số ít
bangs down
hiện tại phân từ
banging down
quá khứ đơn
banged down
quá khứ phân từ
banged down
Các ví dụ
The upset teenager banged the headphones down on the desk. 

Cậu thiếu niên buồn bã đập tai nghe xuống bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng