to take through
take
teɪk
teik
through
θru:
throo

Định nghĩa và ý nghĩa của "take through"trong tiếng Anh

to take through
01

hướng dẫn, giải thích

to guide someone through an explanation or demonstrate how to do something 
to take through definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
through
động từ gốc
take
thì hiện tại
take through
ngôi thứ ba số ít
takes through
hiện tại phân từ
taking through
quá khứ đơn
took through
quá khứ phân từ
taken through
Các ví dụ
I'll take you through the process step by step. 

Tôi sẽ hướng dẫn bạn qua từng bước một.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng