Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stand around
/stˈand ɐɹˈaʊnd/
stand round
stand about
to stand around
[phrase form: stand]
01
đứng xung quanh không làm gì, đứng chờ
to spend time standing in a place without doing anything purposeful or without having a particular reason to be there
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
stand
thì hiện tại
stand around
ngôi thứ ba số ít
stands around
hiện tại phân từ
standing around
quá khứ đơn
stood around
quá khứ phân từ
stood around
Các ví dụ
Do n't just stand around — help me move these boxes!
Đừng chỉ đứng không—hãy giúp tôi di chuyển những cái hộp này!



























