Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to push in
[phrase form: push]
01
cắt ngang, chen ngang
to impolitely position oneself ahead of others already waiting in a line
Dialect
British
Các ví dụ
It 's considered bad manners to push in without waiting your turn.
Hành động cắt ngang mà không chờ đến lượt được coi là bất lịch sự.



























