to jumble up
jum
ˈʤʌm
jam
ble
bəl
bēl
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "jumble up"trong tiếng Anh

to jumble up
01

trộn lẫn, làm rối loạn

to disorganize items, elements, or information, creating a state of confusion or chaos 
to jumble up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
jumble
thì hiện tại
jumble up
ngôi thứ ba số ít
jumbles up
hiện tại phân từ
jumbling up
quá khứ đơn
jumbled up
quá khứ phân từ
jumbled up
Các ví dụ
Please don't jumble the documents up; we need them in order. 

Làm ơn đừng xáo trộn các tài liệu; chúng tôi cần chúng theo thứ tự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng