catch up in
catch
kæʧ
kāch
up
ʌp
ap
in
ɪn
in
/kˈatʃ ˌʌp ˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "catch up in"trong tiếng Anh

to catch up in
[phrase form: catch]
01

vô tình bị cuốn vào, tự thấy mình trong

to unintentionally become part of a situation
to catch up in definition and meaning
Các ví dụ
Without intending to, he got caught up in the middle of the argument.
Không cố ý, anh ấy đã bị cuốn vào giữa cuộc tranh cãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng