to call round
call
kɔ:l
kawl
round
raʊnd
rawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "call round"trong tiếng Anh

to call round
01

ghé thăm, đến thăm nhanh

to visit someone casually and briefly, usually someone who lives nearby 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
round
động từ gốc
call
thì hiện tại
call round
ngôi thứ ba số ít
calls round
hiện tại phân từ
calling round
quá khứ đơn
called round
quá khứ phân từ
called round
Các ví dụ
We should call round on Mary this weekend; it's been a while. 

Chúng ta nên ghé thăm Mary vào cuối tuần này; đã lâu rồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng