Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bodily
01
thuộc về cơ thể, vật lý
related to the body and its physical aspects or characteristics
Các ví dụ
The doctor conducted a thorough examination of his bodily systems to assess overall health.
Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các hệ thống cơ thể của anh ấy để đánh giá sức khỏe tổng thể.
02
thuộc cơ thể, vật lý
having or relating to a physical material body
03
thuộc về cơ thể, vật lý
affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit
bodily
01
về thể xác, một cách vật lý
in bodily form
Cây Từ Vựng
bodily
body



























