Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kiting
01
thả diều, hành động thả diều
the act of flying a kite on a string
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
kitings
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thả diều, hành động thả diều