Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Staycation
Các ví dụ
During their staycation, they visited museums, parks, and restaurants in their own city.
Trong kỳ staycation của họ, họ đã thăm các bảo tàng, công viên và nhà hàng trong thành phố của mình.



























