Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
near-field communication
/nˌiəfˈiːld kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən/
Near-field communication
Các ví dụ
The museum uses near-field communication to provide visitors with detailed information about exhibits through their phones.
Bảo tàng sử dụng giao tiếp trường gần để cung cấp cho du khách thông tin chi tiết về các triển lãm thông qua điện thoại của họ.



























