near-field communication
near
ˈnɪə
nie
field
fi:ld
fild
co
mmu
ˌmju:
myoo
ni
ni
ca
keɪ
kei
tion
ʃən
shēn
NFC

Định nghĩa và ý nghĩa của "near-field communication"trong tiếng Anh

Near-field communication
01

giao tiếp trường gần, NFC (Near Field Communication)

a technology that allows short-range data transfer between cell phones and other electronic devices to do things such as paying for a purchase, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Many modern smartphones are equipped with near-field communication technology for contactless payments. 

Nhiều điện thoại thông minh hiện đại được trang bị công nghệ giao tiếp trường gần để thanh toán không tiếp xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng