Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hit back
[phrase form: hit]
01
phản công, đáp trả
to respond to an attack or criticism
Intransitive: to hit back | to hit back at sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
hit
thì hiện tại
hit back
ngôi thứ ba số ít
hits back
hiện tại phân từ
hitting back
quá khứ đơn
hit back
quá khứ phân từ
hit back
Các ví dụ
The team was determined to hit back after conceding an early goal.
Đội bóng quyết tâm đáp trả sau khi để thủng lưới sớm.



























