Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hit back
[phrase form: hit]
01
phản công, đáp trả
to respond to an attack or criticism
Intransitive: to hit back | to hit back at sb/sth
Các ví dụ
The team was determined to hit back after conceding an early goal.
Đội bóng quyết tâm đáp trả sau khi để thủng lưới sớm.



























