to grow apart
grow
grəʊ
grew
a
ə
ē
part
ˈpɑ:t
paat

Định nghĩa và ý nghĩa của "grow apart"trong tiếng Anh

to grow apart
01

xa cách, trở nên xa lạ

(of people and their relationship) to gradually become less close 
to grow apart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
apart
động từ gốc
grow
thì hiện tại
grow apart
ngôi thứ ba số ít
grows apart
hiện tại phân từ
growing apart
quá khứ đơn
grew apart
quá khứ phân từ
grown apart
Các ví dụ
Over the years, they gradually grew apart as their interests diverged. 

Qua nhiều năm, họ dần xa cách nhau khi sở thích của họ khác biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng