Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to drive at
01
ám chỉ, muốn nói
to try to say something without directly mentioning it
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
at
động từ gốc
drive
thì hiện tại
drive at
ngôi thứ ba số ít
drives at
hiện tại phân từ
driving at
quá khứ đơn
drove at
quá khứ phân từ
driven at
Các ví dụ
The teacher asked questions that seemed to drive at deeper understanding of the subject.
Giáo viên đã đặt những câu hỏi dường như nhằm vào việc hiểu sâu hơn về chủ đề.



























