Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to drive at
01
ám chỉ, muốn nói
to try to say something without directly mentioning it
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
at
động từ gốc
drive
thì hiện tại
drive at
ngôi thứ ba số ít
drives at
hiện tại phân từ
driving at
quá khứ đơn
drove at
quá khứ phân từ
driven at
Các ví dụ
Despite his vague response, it was clear that he was driving at a need for additional support.
Mặc dù câu trả lời mơ hồ của anh ấy, rõ ràng là anh ấy ám chỉ nhu cầu hỗ trợ thêm.



























