to draw on
Pronunciation
/dɹˈɔː ˈɑːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "draw on"trong tiếng Anh

to draw on
[phrase form: draw]
01

tiến tới, đến gần

to advance toward the end of a specific period of time
Intransitive: to draw on to the end of a period | to draw on towards the end of a period
to draw on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
draw
thì hiện tại
draw on
ngôi thứ ba số ít
draws on
hiện tại phân từ
drawing on
quá khứ đơn
drew on
quá khứ phân từ
drawn on
Các ví dụ
Time seems to accelerate as we draw on to the end of the year, prompting reflections on our accomplishments and goals.
Thời gian dường như tăng tốc khi chúng ta tiến gần đến cuối năm, thúc đẩy suy ngẫm về những thành tựu và mục tiêu của chúng ta.
02

dựa vào, sử dụng

to use information, knowledge, or past experience to aid in performing a task or achieving a goal
Transitive: to draw on knowledge or experience
Các ví dụ
When faced with a challenging decision, the manager decided to draw on the team's collective expertise.
Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, người quản lý quyết định dựa vào chuyên môn tập thể của nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng