Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
passive smoking
/pˈasɪv smˈəʊkɪŋ/
second-hand smoke
Passive smoking
01
hút thuốc thụ động, tiếp xúc với khói thuốc thụ động
the act of inhaling smoke from another person's cigarettes, cigars, or pipes, especially involuntarily
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























