gender binary
gen
ˈʤɛn
jen
der
bi
baɪ
bai
na
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "gender binary"trong tiếng Anh

Gender binary
01

nhị phân giới tính, hệ thống nhị phân giới tính

a method of gender classification that categorizes all people into either male or female 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
gender binaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng