write-up
write
raɪt
rait
up
ʌp
ap
British pronunciation
/ɹˈaɪtˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "write-up"trong tiếng Anh

Write-up
01

bài viết, bài báo

a written account in a newspaper to review a book, performance, or event
example
Các ví dụ
The teacher provided detailed write-ups of each student's progress and areas for improvement in their quarterly reports.
Giáo viên đã cung cấp các báo cáo chi tiết về tiến bộ của từng học sinh và các lĩnh vực cần cải thiện trong báo cáo hàng quý của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store