active duty
ac
ˈak
ak
tive
tɪv
tiv
du
dju:
dyoo
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "active duty"trong tiếng Anh

Active duty
01

nghĩa vụ quân sự, phục vụ tại ngũ

full-time service in the armed forces, especially when taking part in military operations 
Dialectamerican flagAmerican
active servicebritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He is on active duty in the army. 

Anh ấy đang phục vụ tích cực trong quân đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng