clock speed
Pronunciation
/klˈɑːk spˈiːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clock speed"trong tiếng Anh

Clock speed
01

tốc độ xung nhịp, tần số xung nhịp

the speed at which a computer can process information, expressed in (MHz)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Overclocking can increase a CPU 's clock speed beyond its rated limit.
Ép xung có thể tăng tốc độ xung nhịp của CPU vượt quá giới hạn định mức của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng