clock speed
clock
klɒk
klok
speed
spi:d
spid

Định nghĩa và ý nghĩa của "clock speed"trong tiếng Anh

Clock speed
01

tốc độ xung nhịp, tần số xung nhịp

the speed at which a computer can process information, expressed in (MHz) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
clock speeds
Các ví dụ
The new processor boasts a clock speed of 3.6 GHz. 

Bộ xử lý mới tự hào có tốc độ xung nhịp 3,6 GHz.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng