witeout
wi
ˈwaɪ
vai
teout
taʊt
tawt
hideoutdried-outinside-out
Wite-Out

Định nghĩa và ý nghĩa của "Witeout"trong tiếng Anh

Witeout
01

bút xóa, chất lỏng xóa

a white liquid for covering mistakes made while writing 
Dialectamerican flagAmerican
Tipp-Exbritish flagBritish
Witeout definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Wite-Outs
Các ví dụ
She used Wite-Out to correct a mistake on her typed report. 

Cô ấy đã sử dụng Wite-Out để sửa một lỗi trong báo cáo đánh máy của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng