up against
up
ʌp
ap
a
ə
ē
gainst
ˈgenst
genst

Định nghĩa và ý nghĩa của "up against"trong tiếng Anh

up against
01

in a challenging, confrontational, or adversarial situation 

Các ví dụ
The candidate was up against a tough opponent. 
up against
01

chống lại, bên cạnh

in close proximity or in direct contact with something 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The chair was pushed up against the table. 

Chiếc ghế đã được đẩy sát vào bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng