Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Free market
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
free markets
Các ví dụ
Entrepreneurs thrive in a free market environment where innovation and efficiency are rewarded.
Các doanh nhân phát triển mạnh trong môi trường thị trường tự do nơi sự đổi mới và hiệu quả được khen thưởng.



























