Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alternative fuel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
alternative fuels
Các ví dụ
Many people are switching to cars that run on alternative fuel to reduce pollution.
Nhiều người đang chuyển sang sử dụng ô tô chạy bằng nhiên liệu thay thế để giảm ô nhiễm.



























