Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alternative fuel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The government is offering incentives for using vehicles powered by alternative fuel.
Chính phủ đang đưa ra các ưu đãi cho việc sử dụng xe chạy bằng nhiên liệu thay thế.



























