Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Triathlon
01
ba môn phối hợp
a sporting contest typically consisting of swimming, cycling, and running taking place in three different events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
triathlons



























