trainspotting
Pronunciation
/tɹˈeɪnspɑːɾɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trainspotting"trong tiếng Anh

Trainspotting
01

quan sát tàu hỏa, ghi chép đầu máy

the process of counting train engines and keeping the record as a hobby
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng