to call around
call
ˈkɔ:l
kawl
a
ə
ē
round
raʊnd
rawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "call around"trong tiếng Anh

to call around
01

gọi điện xung quanh, gọi cho nhiều người

to make phone calls to several people, particularly to receive information 
Dialectamerican flagAmerican
ring roundbritish flagBritish
to call around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
call
thì hiện tại
call around
ngôi thứ ba số ít
calls around
hiện tại phân từ
calling around
quá khứ đơn
called around
quá khứ phân từ
called around
Các ví dụ
We spent the afternoon calling around to find the best travel deals. 

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều gọi điện xung quanh để tìm những ưu đãi du lịch tốt nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng