Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mojito
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mojitos
Các ví dụ
She ordered a mojito with extra mint for a refreshing drink on a hot summer day.
Cô ấy gọi một ly mojito với thêm bạc hà để có một thức uống giải khát vào một ngày hè nóng bức.



























