mojito
Pronunciation
/moʊhˈiːɾoʊ/
/məʊhˈiːtəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mojito"trong tiếng Anh

Mojito
01

mojito

drink made with rum, lime, mint, and ice
mojito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mojitos
Các ví dụ
The recipe for a mojito includes balancing sweet and tart flavors with the fresh aroma of mint.
Công thức pha chế mojito bao gồm việc cân bằng giữa vị ngọt và chua với hương thơm tươi mát của bạc hà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng