mojito
mojito
məʊhi:təʊ
mewhitew

Định nghĩa và ý nghĩa của "mojito"trong tiếng Anh

Mojito
01

mojito

drink made with rum, lime, mint, and ice 
mojito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mojitos
Các ví dụ
She ordered a mojito with extra mint for a refreshing drink on a hot summer day. 

Cô ấy gọi một ly mojito với thêm bạc hà để có một thức uống giải khát vào một ngày hè nóng bức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng