parenting
pa
ˈpeə
pe
ren
rən
rēn
ting
tɪng
ting
painting

Định nghĩa và ý nghĩa của "parenting"trong tiếng Anh

Parenting
01

nuôi dạy con cái, làm cha mẹ

‌the process of raising or taking care of one's child or children 
parenting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She read several books on parenting to prepare herself for the arrival of her first child. 

Cô ấy đã đọc một số cuốn sách về nuôi dạy con cái để chuẩn bị cho sự ra đời của đứa con đầu lòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng