Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parenting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She read several books on parenting to prepare herself for the arrival of her first child.
Cô ấy đã đọc một số cuốn sách về nuôi dạy con cái để chuẩn bị cho sự ra đời của đứa con đầu lòng.



























