at-risk
at
æt
āt
risk
rɪsk
risk
British pronunciation
/atɹˈɪsk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "at-risk"trong tiếng Anh

at-risk
01

có nguy cơ, dễ bị tổn thương

likely to be harmed, attacked, or experience negative outcomes
example
Các ví dụ
Students from at-risk communities often benefit from additional tutoring and mentoring programs.
Học sinh từ các cộng đồng có nguy cơ thường được hưởng lợi từ các chương trình gia sư và cố vấn bổ sung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store