special effects
spe
ˈspɛ
spe
cial
ʃəl
shēl
e
ɪ
i
ffects
fɛkts
fekts
SFX

Định nghĩa và ý nghĩa của "special effects"trong tiếng Anh

Special effects
01

hiệu ứng đặc biệt, kỹ xảo điện ảnh

techniques used in movies and other media to create cool visuals or sounds using computers or filmmaking tricks to add excitement 
special effects definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The blockbuster movie featured breathtaking special effects that amazed audiences. 

Bom tấn điện ảnh có những hiệu ứng đặc biệt ngoạn mục khiến khán giả kinh ngạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng