windsurfing
wind
ˈwɪnd
vind
sur
sɜ:
fing
fɪng
fing

Định nghĩa và ý nghĩa của "windsurfing"trong tiếng Anh

Windsurfing
01

lướt ván buồm, môn lướt ván buồm

the activity or sport of sailing on water by standing on a special board with a sail attached to it 
windsurfing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Windsurfing combines elements of surfing and sailing, making it an exciting water sport for enthusiasts. 

Lướt ván buồm kết hợp các yếu tố của lướt sóng và chèo thuyền, biến nó thành một môn thể thao dưới nước thú vị cho những người đam mê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng