only child
on
ˈoʊn
own
ly
li
li
child
ʧaɪld
chaild
British pronunciation
/ˈəʊnli ˈʧaɪld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "only child"trong tiếng Anh

Only child
01

con một, đứa con duy nhất

a person who has no siblings
Wiki
only child definition and meaning
example
Các ví dụ
Despite being an only child, he developed strong social skills and friendships outside the family circle.
Mặc dù là con một, anh ấy đã phát triển kỹ năng xã hội mạnh mẽ và tình bạn bên ngoài vòng tròn gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store