osteoplasty
os
ˈɒs
os
teop
ˌtɪɒp
tiop
las
las
las
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "osteoplasty"trong tiếng Anh

Osteoplasty
01

tạo hình xương

the branch of surgery that deals with bone repair or bone grafting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
osteoplasties
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng