Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Morbid anatomy
01
giải phẫu bệnh lý, giải phẫu bệnh tật
the branch pathology dealing with the structure of diseased organs and tissues
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























