morbid anatomy
mor
ˈmɔ:
maw
bid
bɪd
bid
a
ə
ē
na
to
my
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "morbid anatomy"trong tiếng Anh

Morbid anatomy
01

giải phẫu bệnh lý, giải phẫu bệnh tật

the branch pathology dealing with the structure of diseased organs and tissues 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng