Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
socialized medicine
/sˈoʊʃəlˌaɪzd mˈɛdəsən/
Socialized medicine
01
y học xã hội hóa, hệ thống y tế công cộng
medical and hospital services provided or paid for by the government for all the people in a community, nation, or district
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























