reiki
rei
ˈreɪ
rei
ki
ki
ki
/ɹˈeɪkiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reiki"trong tiếng Anh

01

một kỹ thuật chữa bệnh của Nhật Bản dựa trên quan niệm rằng năng lượng có thể được hướng vào cơ thể ai đó thông qua việc chạm, một phương pháp trị liệu Nhật Bản dựa trên việc truyền năng lượng thông qua tiếp xúc

a Japanese healing technique based on the notion that energy can be directed into someone's body by touch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng