Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
orthorexia nervosa
/ˌɔːɹθoːɹˈɛksiə nɜːvˈoʊsə/
orthorexia
Orthorexia nervosa
01
chứng rối loạn ăn uống ám ảnh sức khỏe, chứng cuồng ăn uống lành mạnh
an eating disorder characterized by refraining from eating food that is considered unhealthy at all cost
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
orthorexia nervosas



























