zumba
zum
ˈzʌm
zam
ba
zomba

Định nghĩa và ý nghĩa của "Zumba"trong tiếng Anh

01

Zumba, chương trình thể dục Zumba

a well-known fitness program in which people dance to Latin American dance music 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Zumba is a popular fitness program that combines dance and aerobic movements set to energetic music. 

Zumba là một chương trình thể dục phổ biến kết hợp giữa nhảy và các động tác thể dục nhịp điệu theo nhạc sôi động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng