Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zumba
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Zumba is a popular fitness program that combines dance and aerobic movements set to energetic music.
Zumba là một chương trình thể dục phổ biến kết hợp giữa nhảy và các động tác thể dục nhịp điệu theo nhạc sôi động.



























