Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in shape
01
trong tình trạng tốt, cân đối
(of a person) having a healthy or fit body
idiom
Các ví dụ
Lisa hits the gym regularly to stay in shape and maintain her physical fitness.
Bạn cần lấy lại vóc dáng trước mùa hè.



























