to warn off
Pronunciation
/wˈɔːɹn ˈɔf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "warn off"trong tiếng Anh

to warn off
01

can ngăn, khuyên can

‌to try to talk someone out of something or to advise against it
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
warn
thì hiện tại
warn off
ngôi thứ ba số ít
warns off
hiện tại phân từ
warning off
quá khứ đơn
warned off
quá khứ phân từ
warned off
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng