finger in the air
fin
ˈfɪn
fin
ger
gər
gēr
in
ɪn
in
the
ði
dhi
air
e

Định nghĩa và ý nghĩa của "finger in the air"trong tiếng Anh

finger in the air
01

ước chừng đại khái, đoán mò

an unscientific or inaccurate estimate or method 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The budget was just a finger-in-the-air estimate, not a real calculation. 

Ngân sách chỉ là ước chừng đại khái, không phải tính toán thật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng