Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
finger in the air
01
ước chừng đại khái, đoán mò
an unscientific or inaccurate estimate or method
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The budget was just a finger-in-the-air estimate, not a real calculation.
Ngân sách chỉ là ước chừng đại khái, không phải tính toán thật.
LanGeek



























