safe bet
Pronunciation
/sˈeɪf bˈɛt/
good bet
sure bet

Định nghĩa và ý nghĩa của "safe bet"trong tiếng Anh

Safe bet
01

cược chắc chắn, đầu tư an toàn

‌a thing that is extremely likely to be true or happen
safe bet definition and meaning
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
safe bets
Các ví dụ
Taking the highway instead of the winding backroads is a sure bet for a quicker journey.
Đi đường cao tốc thay vì những con đường quanh co là một cược chắc chắn cho một hành trình nhanh hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng