safe bet
safe
seɪf
seif
bet
bɛt
bet
good bet
sure bet

Định nghĩa và ý nghĩa của "safe bet"trong tiếng Anh

Safe bet
01

cược chắc chắn, đầu tư an toàn

a thing that is extremely likely to be true or happen 
safe bet definition and meaning
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
safe bets
Các ví dụ
It's a safe bet that prices will rise again before summer. 

Đầu tư vào trái phiếu chính phủ thường được coi là một cược an toàn cho sự ổn định tài chính dài hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng