Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Safe bet
01
cược chắc chắn, đầu tư an toàn
a thing that is extremely likely to be true or happen
Các ví dụ
Taking the highway instead of the winding backroads is a sure bet for a quicker journey.
Đi đường cao tốc thay vì những con đường quanh co là một cược chắc chắn cho một hành trình nhanh hơn.



























