score off
score
sko:r
skor
off
ɔf
awf
/skˈɔːɹ ˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "score off"trong tiếng Anh

to score off
01

vượt qua ai đó về sự thông minh, cố gắng chứng tỏ mình thông minh hơn ai đó

to try to prove that one is more clever than someone else by making witty remarks
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
score
thì hiện tại
score off
ngôi thứ ba số ít
scores off
hiện tại phân từ
scoring off
quá khứ đơn
scored off
quá khứ phân từ
scored off
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng