Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ash blond
01
vàng tro, vàng xám nhạt
(of hair) having a very pale grayish blond color
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ash blond
so sánh hơn
more ash blond
có thể phân cấp



























