stake out
stake
steɪk
steik
out
aʊt
awt
/stˈeɪk ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stake out"trong tiếng Anh

to stake out
[phrase form: stake]
01

theo dõi, quan sát

to watch a building continuously, usually by police or reporters, to see who goes in or out
to stake out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
stake
thì hiện tại
stake out
ngôi thứ ba số ít
stakes out
hiện tại phân từ
staking out
quá khứ đơn
staked out
quá khứ phân từ
staked out
Các ví dụ
Concerned about security, the team was instructed to stake out the embassy throughout the night.
Lo lắng về an ninh, đội được lệnh theo dõi đại sứ quán suốt đêm.
02

phân định, khẳng định

to clearly state one's opinions in order to distinguish between one's ideas and other's
Transitive
Các ví dụ
During the workshop, participants were encouraged to stake out their perspectives on the topic, fostering a diverse exchange of ideas.
Trong suốt buổi hội thảo, các thành viên được khuyến khích xác định rõ quan điểm của mình về chủ đề, thúc đẩy sự trao đổi đa dạng ý tưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng